heavy lifting
Định nghĩa
heavy lifting (cụm danh từ)
- Công việc khó khăn, nặng nhọc: Chỉ phần việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, trí tuệ hoặc thể lực nhất trong một dự án, kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
- Gánh nặng chính: Phần việc chủ yếu mà người khác không muốn hoặc không thể làm.
Ví dụ sử dụng
- (Ông chủ hy vọng kế hoạch sẽ thành công, nhưng ông ta không sẵn lòng làm phần việc khó khăn.)
- (Cô ấy đã làm tất cả công việc nặng nhọc trong dự án nghiên cứu trong khi các đồng nghiệp nhận công.)
- (Phần mềm tự động xử lý phần việc khó khăn của phân tích dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Do the heavy lifting": Thực hiện phần việc chính yếu, đòi hỏi nhiều công sức.
- The junior staff did the heavy lifting while the manager gave the presentation. (Nhân viên cấp dưới làm phần việc nặng nhọc trong khi quản lý thuyết trình.)
- "Handle the heavy lifting": Xử lý hoặc đảm nhận phần việc khó nhất.
- The new machine handles the heavy lifting of moving heavy boxes. (Máy mới xử lý phần việc nặng nhọc của việc di chuyển các thùng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavy-lifting (tính từ ghép): Thuộc về hoặc liên quan đến công việc nặng nhọc.
- This is a heavy-lifting task that requires teamwork. (Đây là một nhiệm vụ nặng nhọc đòi hỏi tinh thần đồng đội.)
- Heavy lifter (danh từ ghép): Người hoặc máy móc làm công việc nặng nhọc.
- He is the heavy lifter in our team. (Anh ấy là người làm việc nặng nhọc trong đội của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Hard work: Công việc khó khăn.
- Grunt work: Công việc vất vả, thường là thấp kém hoặc lặp đi lặp lại.
- Heavy work: Công việc nặng nhọc.
- Bulk of the work: Phần lớn công việc.
Các cụm từ liên quan
- Do the heavy lifting: (xem mục "Các cách sử dụng nâng cao")
- Take on the heavy lifting: Đảm nhận phần việc nặng nhọc.
- She took on the heavy lifting of organizing the event. (Cô ấy đảm nhận phần việc nặng nhọc của việc tổ chức sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Carry the weight: Gánh vác trách nhiệm nặng nề.
- The CEO carries the weight of the company's success. (Giám đốc điều hành gánh vác trách nhiệm về sự thành công của công ty.)
- Pull one's weight: Đóng góp phần việc của mình một cách công bằng.
- Everyone must pull their weight in this project. (Mọi người phải đóng góp phần việc của mình trong dự án này.)